Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 2
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 2 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa にくじゃが 肉(にく)じゃが n món thịt hầm khoai tây ざいりょう 材料(ざいりょう) n nguyên liệu よにんぶん…
Tiếng Nhật cho mọi người | Nihongo.com.vn
Tiếng Nhật cho mọi người
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 2 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa にくじゃが 肉(にく)じゃが n món thịt hầm khoai tây ざいりょう 材料(ざいりょう) n nguyên liệu よにんぶん…
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 3 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa ふた n cái nắp nồi なべ n cái nồi おたま n cái gáo フライパン…
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 4 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa エプロン n cái tạp dề ほうき n cái chổi ちりとり n đồ hốt rác…
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 5 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa せんたくものがたまる 洗濯物(せんたくもの)がたまる v đầy đồ cần giặt せんたくものがぬれている 洗濯物(せんたくもの)がぬれている v đồ ướt (quần áo)…
Học Từ vựng Soumatome N3: Tuần 1 Ngày 6 *** Mục từ Hán tự Loại Nghĩa かわいらしいこども かわいらしい子(こ)ども n đứa trẻ đáng yêu かわいそうなこども かわいそうな子(こ)ども n đứa trẻ tội nghiệp…
Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 6 Từ vựng N3 giáo trình Mimikara Oboeru N3 Goi Bài 6: カタカナ Stt Katakana Meaning 511 クラスメート bạn cùng lớp 512 グループ…
Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 7 Từ vựng N3 giáo trình Mimikara Oboeru N3 Goi Bài 7: 形容詞B Stt Kanji Hiragana Meaning 551 濃い こい đậm, đặc 552…
Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 8 Từ vựng N3 giáo trình Mimikara Oboeru N3 Goi Bài 8: 副詞 Stt Kanji Hiragana Meaning 591 非常に ひじょうに rất 592 大変に…
Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 9 Từ vựng N3 giáo trình Mimikara Oboeru N3 Goi Bài 9: 名詞C Stt Kanji Hiragana Meaning 636 読書 どくしょ đọc viết 637…
Từ vựng Mimikara Oboeru N3 – Bài 10 Từ vựng N3 giáo trình Mimikara Oboeru N3 Goi Bài 10: 動詞C Stt Kanji Hiragana Meaning 716 上る のぼる leo lên 717…